Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàJiangsu Dragons


Đội kháchSichuan Blue Whales
40
Số lần sút 2 điểm
17
5
Số lần sút 3 điểm
11
19%
Tỷ lệ sút 3 điểm
33%
45
Cú sút thành công
28
73
Số lần sút
72
6
Ném phạt thành công
18
12
Ném phạt
18
60%
Tỷ lệ ném phạt
94.7%
3
Hội ý
3
7
Bắt bóng bật bảng tấn công
9
31
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
22
38
Tổng số bắt bóng bật bảng
31
20
Hỗ trợ
11
7
Cướp bóng
3
3
Chặn bóng
2
7
Mất bóng
10
19
Phạm lỗi
14
80
2 Điểm
34
15
3 Điểm
33
61.6%
Tỷ lệ cú sút thành công
38.9%
Lịch Sử Đối Đầu
Jiangsu DragonsSichuan Blue Whales

5 trận gần nhất
Jiangsu Dragons Kết quả8 (88.89%)
Hòa0 (0.00%)
Sichuan Blue Whales Kết quả1 (11.11%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-03-1611:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 21 - 22 | Jiangsu Dragons | W |
2026-03-1611:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 86 - 91 | Jiangsu Dragons | W |
2024-12-2311:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 99 - 98 | Jiangsu Dragons | L |
2024-12-1111:35 | Jiangsu Dragons ![]() | 125 - 115 | Sichuan Blue Whales | W |
2024-04-0111:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 77 - 92 | Jiangsu Dragons | W |
Thành Tích Gần Đây
Jiangsu Dragons5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-1811:35 | Jiangsu Dragons ![]() | 15 - 18 | Shanxi Loongs | L |
2026-04-1811:35 | Jiangsu Dragons ![]() | 87 - 86 | Shanxi Loongs | W |
2026-04-1611:35 | Jiangsu Dragons ![]() | 76 - 84 | Fujian Sturgeons | L |
2026-04-1311:35 | Guangzhou Long Lions ![]() | 11 - 12 | Jiangsu Dragons | W |
2026-04-1311:35 | Guangzhou Long Lions ![]() | 80 - 67 | Jiangsu Dragons | L |
Sichuan Blue Whales5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-1711:35 | Beijing Royal Fighters ![]() | 93 - 71 | Sichuan Blue Whales | L |
2026-04-1511:35 | Tianjin Ronggang Pioneers ![]() | 100 - 84 | Sichuan Blue Whales | L |
2026-04-1311:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 113 - 126 | Shenzhen New Century Leopards | L |
2026-04-1111:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 26 - 18 | Tianjin Ronggang Pioneers | W |
2026-04-1111:35 | Sichuan Blue Whales ![]() | 86 - 111 | Tianjin Ronggang Pioneers | L |




















