Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàGuangxi Pingguo Bannong (W)


Đội kháchGuangdong (W)
5
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút trúng đích
3
6
Sút ra ngoài
2
45
Tấn công
22
38
Tấn công nguy hiểm
15
64%
Kiểm soát bóng
36%
Kết thúc trận đấu
Lin Hsin-Hui
90'
Bù giờ
Gao Xinru
83'
77'
Nghỉ giữa hiệp
Panittha Jeeratanapavibul
45'
Bù giờ
20'
4-4-2
4-2-3-1
1
L. Yaoyue
29
S. Yuqing
19
P. Jeeratanapavibul
15
L. Dandan
12
X. Yuxin
18
Z. Shuang
8
L. Wenli
10
M. Xue
11
Y. Xingyue
26
S. Fangxin
7
Z. Ping
33
L. Yu
19
L. Jingwen
27
L. Qiwen
28
W. Lihui
29
F. Guangting
8
C. Haitang
2
W. Yiwen
15
Z. Siyun
12
B. Jiaying
9
L. Jinyan
17
Z. Caiyu
Guangxi Pingguo Bannong (W)

2 - 2
Guangdong (W)Thay người
Dự bị
5Pan Yanhong
25Li Xiaojing
27Lyu Yang
16Zhang Ruonan
4Wang Xuan
13Jiraporn Mongkoldee
31Holly O’Neill
9Wu Sicheng
37Liu Jiali
Huấn luyện viên
Zhao YanThay người
Dự bị
13Xiao Yiqing
39Luo Guiping
36Mo Meilan
16Zhong Xiaoqing
7Zhang Zimei
18Xia Lejiao
20Zhong Ziying
22Cao Yuelan
34Qiu Yadan
30Lai Zijun
Huấn luyện viên
Li HuiThành Tích Gần Đây
Guangxi Pingguo Bannong (W)5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-0907:00 | Changchun Dazhong Zhuoyue (W) ![]() | 1 - 0 | Guangxi Pingguo Bannong (W) | L |
2026-05-0208:00 | Shanghai RCB (W) ![]() | 4 - 1 | Guangxi Pingguo Bannong (W) | L |
2026-04-2511:30 | Guangxi Pingguo Bannong (W) ![]() | 2 - 2 | Sichuan (W) | D |
2026-04-1407:00 | Henan Zhongyuan (W) ![]() | 0 - 2 | Guangxi Pingguo Bannong (W) | W |
2026-04-1207:30 | Liaoning Shenbei Hefen (W) ![]() | 2 - 2 | Guangxi Pingguo Bannong (W) | L |
Guangdong (W)5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-0909:00 | Guangdong (W) ![]() | 0 - 1 | Zhejiang Hangzhou FC (W) | L |
2026-05-0309:00 | Shaanxi Zhidan (W) ![]() | 0 - 1 | Guangdong (W) | W |
2026-04-2509:00 | Liaoning Shenbei Hefen (W) ![]() | 2 - 0 | Guangdong (W) | L |
2026-04-1407:00 | Zhejiang Hangzhou FC (W) ![]() | 3 - 0 | Guangdong (W) | L |
2026-04-1207:30 | Guangdong (W) ![]() | 1 - 3 | Wuhan Jiangda (W) | L |








































