Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàMontedio Yamagata


Đội kháchVanraure Hachinohe FC
9
Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
6
Sút trúng đích
0
7
Sút ra ngoài
3
105
Tấn công
93
54
Tấn công nguy hiểm
36
55%
Kiểm soát bóng
45%
Kết thúc trận đấu
92'
Bù giờ
Tsubasa Terayama
85'
78'
78'
78'
74'
65'
57'
Nghỉ giữa hiệp
45'
Bù giờ
Keisuke Nishimura
39'
17'
Shintaro Kokubu
5'
4-3-3
3-1-4-2
45
T. Shibuya
19
K. Okamoto
3
Y. Kumamoto
49
K. Sakamoto
15
A. Kawai
7
R. Nakamura
25
S. Kokubu
17
T. Terayama
10
R. Kida
9
J. Takahashi
14
K. Yanagimachi
13
S. Onishi
41
H. Shirai
11
H. Yukie
2
W. Hiramatsu
34
S. Takayoshi
8
S. Otoizumi
16
M. Kaburaki
80
K. Nagata
5
D. Inazumi
9
R. Takao
10
R. Sawakami
Montedio Yamagata

1 - 0
Vanraure Hachinohe FCThay người
Dự bị
1Tom Heward-Belle
13Hiroya Nodake
20Kaina Yoshio
21Wataru Tanaka
18Rui Yokoyama
24Sora Hiraga
Huấn luyện viên
Akinobu YokouchiThay người
Dự bị
24Riku Kurisawa
25Yusuke Taniguchi
22Kotaro Honda
Huấn luyện viên
Yuki TakahashiLịch Sử Đối Đầu
Montedio YamagataVanraure Hachinohe FC

5 trận gần nhất
Montedio Yamagata Kết quả1 (100.00%)
Hòa0 (0.00%)
Vanraure Hachinohe FC Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-0504:00 | Vanraure Hachinohe FC ![]() | 0 - 2 | Montedio Yamagata | W |
Thành Tích Gần Đây
Montedio Yamagata5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-1205:00 | Montedio Yamagata ![]() | 1 - 0 | Yokohama FC | W |
2026-04-0504:00 | Vanraure Hachinohe FC ![]() | 0 - 2 | Montedio Yamagata | W |
2026-03-2905:00 | Montedio Yamagata ![]() | 1 - 2 | Tochigi UVA FC | L |
2026-03-2205:00 | Montedio Yamagata ![]() | 0 - 1 | Vegalta Sendai | L |
2026-03-1405:00 | Shonan Bellmare ![]() | 2 - 1 | Montedio Yamagata | L |
Vanraure Hachinohe FC5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-1205:00 | Tochigi UVA FC ![]() | 2 - 4 | Vanraure Hachinohe FC | W |
2026-04-0809:30 | Tochigi SC ![]() | 0 - 3 | Vanraure Hachinohe FC | W |
2026-04-0504:00 | Vanraure Hachinohe FC ![]() | 0 - 2 | Montedio Yamagata | L |
2026-03-2904:00 | Vanraure Hachinohe FC ![]() | 2 - 2 | SC Sagamihara | L |
2026-03-2105:00 | Blaublitz Akita ![]() | 1 - 0 | Vanraure Hachinohe FC | L |


































