Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàNew York Liberty


Đội kháchToronto Tempo
16
Số lần sút 2 điểm
25
13
Số lần sút 3 điểm
5
29%
Tỷ lệ sút 3 điểm
17%
29
Cú sút thành công
29
63
Số lần sút
64
12
Ném phạt thành công
7
14
Ném phạt
8
85.7%
Tỷ lệ ném phạt
87.5%
4
Hội ý
4
9
Bắt bóng bật bảng tấn công
6
27
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
22
36
Tổng số bắt bóng bật bảng
28
21
Hỗ trợ
14
3
Cướp bóng
7
2
Chặn bóng
2
10
Mất bóng
7
11
Phạm lỗi
13
32
2 Điểm
50
39
3 Điểm
15
46%
Tỷ lệ cú sút thành công
45.3%
Thành Tích Gần Đây
New York Liberty5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-2923:30 | New York Liberty ![]() | 75 - 68 | Phoenix Mercury | W |
2026-05-2723:00 | New York Liberty ![]() | 84 - 74 | Phoenix Mercury | W |
2026-05-2600:00 | New York Liberty ![]() | 74 - 81 | Portland Fire | L |
2026-05-2419:30 | New York Liberty ![]() | 76 - 91 | Dallas Wings | L |
2026-05-2200:00 | New York Liberty ![]() | 70 - 87 | Golden State Valkyries | L |
Toronto Tempo5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-3017:00 | Toronto Tempo ![]() | 93 - 72 | Seattle Storm | W |
2026-05-2800:00 | Chicago Sky ![]() | 104 - 111 | Toronto Tempo | W |
2026-05-2322:00 | Toronto Tempo ![]() | 80 - 99 | Portland Fire | L |
2026-05-2200:00 | Minnesota Lynx ![]() | 100 - 72 | Toronto Tempo | L |
2026-05-2002:00 | Phoenix Mercury ![]() | 90 - 98 | Toronto Tempo | W |




































