Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàConnecticut Sun


Đội kháchLas Vegas Aces
27
Số lần sút 2 điểm
29
9
Số lần sút 3 điểm
6
25%
Tỷ lệ sút 3 điểm
13%
36
Cú sút thành công
35
81
Số lần sút
58
13
Ném phạt thành công
25
15
Ném phạt
32
86.7%
Tỷ lệ ném phạt
78.1%
2
Hội ý
2
11
Bắt bóng bật bảng tấn công
3
21
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
25
32
Tổng số bắt bóng bật bảng
28
24
Hỗ trợ
24
11
Cướp bóng
6
2
Chặn bóng
6
13
Mất bóng
17
25
Phạm lỗi
18
54
2 Điểm
58
27
3 Điểm
18
44.4%
Tỷ lệ cú sút thành công
60.3%
Lịch Sử Đối Đầu
Connecticut SunLas Vegas Aces

5 trận gần nhất
Connecticut Sun Kết quả1 (10.00%)
Hòa0 (0.00%)
Las Vegas Aces Kết quả9 (90.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1400:00 | Connecticut Sun ![]() | 69 - 98 | Las Vegas Aces | L |
2025-08-1101:00 | Las Vegas Aces ![]() | 94 - 86 | Connecticut Sun | L |
2025-07-0620:00 | Connecticut Sun ![]() | 68 - 86 | Las Vegas Aces | L |
2025-06-2602:00 | Las Vegas Aces ![]() | 85 - 59 | Connecticut Sun | L |
2025-05-2023:00 | Connecticut Sun ![]() | 62 - 87 | Las Vegas Aces | L |
Thành Tích Gần Đây
Connecticut Sun5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1400:00 | Connecticut Sun ![]() | 69 - 98 | Las Vegas Aces | L |
2026-05-1017:00 | Connecticut Sun ![]() | 82 - 89 | Seattle Storm | L |
2026-05-0823:30 | New York Liberty ![]() | 106 - 75 | Connecticut Sun | L |
2026-05-0321:00 | Connecticut Sun ![]() | 67 - 79 | New York Liberty | L |
2026-04-2923:00 | Toronto Tempo ![]() | 78 - 83 | Connecticut Sun | W |
Las Vegas Aces5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1400:00 | Connecticut Sun ![]() | 69 - 98 | Las Vegas Aces | W |
2026-05-1022:00 | LA Sparks ![]() | 78 - 105 | Las Vegas Aces | W |
2026-05-0919:30 | Las Vegas Aces ![]() | 66 - 99 | Phoenix Mercury | L |
2026-05-0323:00 | Dallas Wings ![]() | 101 - 84 | Las Vegas Aces | L |
2026-04-2700:00 | Las Vegas Aces ![]() | 94 - 78 | Japan (W) | W |



































