Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàNew York Liberty


Đội kháchGolden State Valkyries
19
Số lần sút 2 điểm
15
4
Số lần sút 3 điểm
12
21%
Tỷ lệ sút 3 điểm
32%
23
Cú sút thành công
27
58
Số lần sút
65
7
Ném phạt thành công
13
10
Ném phạt
18
70%
Tỷ lệ ném phạt
72.2%
5
Hội ý
5
5
Bắt bóng bật bảng tấn công
7
28
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
27
33
Tổng số bắt bóng bật bảng
34
17
Hỗ trợ
17
1
Cướp bóng
4
3
Chặn bóng
3
12
Mất bóng
4
18
Phạm lỗi
14
38
2 Điểm
30
12
3 Điểm
36
39.7%
Tỷ lệ cú sút thành công
41.5%
Lịch Sử Đối Đầu
New York LibertyGolden State Valkyries

5 trận gần nhất
New York Liberty Kết quả3 (75.00%)
Hòa0 (0.00%)
Golden State Valkyries Kết quả1 (25.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-09-0302:00 | Golden State Valkyries ![]() | 66 - 58 | New York Liberty | L |
2025-06-2602:00 | Golden State Valkyries ![]() | 78 - 81 | New York Liberty | W |
2025-05-2923:00 | New York Liberty ![]() | 82 - 77 | Golden State Valkyries | W |
2025-05-2723:00 | New York Liberty ![]() | 95 - 67 | Golden State Valkyries | W |
Thành Tích Gần Đây
New York Liberty5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1502:00 | Portland Fire ![]() | 82 - 100 | New York Liberty | W |
2026-05-1302:00 | Portland Fire ![]() | 98 - 96 | New York Liberty | L |
2026-05-1019:00 | Washington Mystics ![]() | 93 - 98 | New York Liberty | W |
2026-05-0823:30 | New York Liberty ![]() | 106 - 75 | Connecticut Sun | W |
2026-05-0321:00 | Connecticut Sun ![]() | 67 - 79 | New York Liberty | W |
Golden State Valkyries5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-1402:00 | Golden State Valkyries ![]() | 63 - 69 | Chicago Sky | L |
2026-05-1100:30 | Golden State Valkyries ![]() | 95 - 79 | Phoenix Mercury | W |
2026-05-0902:00 | Seattle Storm ![]() | 80 - 91 | Golden State Valkyries | W |
2026-04-2600:30 | Golden State Valkyries ![]() | 78 - 76 | Seattle Storm | W |
2025-09-1802:00 | Golden State Valkyries ![]() | 74 - 75 | Minnesota Lynx | L |







































