Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàAtlanta Hawks


Đội kháchNew York Knicks
20
Số lần sút 2 điểm
27
12
Số lần sút 3 điểm
5
30%
Tỷ lệ sút 3 điểm
27%
32
Cú sút thành công
32
73
Số lần sút
75
16
Ném phạt thành công
13
20
Ném phạt
15
80%
Tỷ lệ ném phạt
87%
6
Hội ý
6
10
Bắt bóng bật bảng tấn công
11
27
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
27
37
Tổng số bắt bóng bật bảng
38
16
Hỗ trợ
14
8
Cướp bóng
7
5
Chặn bóng
4
11
Mất bóng
12
14
Phạm lỗi
13
40
2 Điểm
54
36
3 Điểm
15
43.8%
Tỷ lệ cú sút thành công
42.7%
Lịch Sử Đối Đầu
Atlanta HawksNew York Knicks

5 trận gần nhất
Atlanta Hawks Kết quả4 (40.00%)
Hòa0 (0.00%)
New York Knicks Kết quả6 (60.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-2100:00 | New York Knicks ![]() | 106 - 107 | Atlanta Hawks | W |
2026-04-1822:00 | New York Knicks ![]() | 113 - 102 | Atlanta Hawks | L |
2026-04-0623:00 | Atlanta Hawks ![]() | 105 - 108 | New York Knicks | L |
2026-01-0300:30 | New York Knicks ![]() | 99 - 111 | Atlanta Hawks | W |
2025-12-2801:00 | Atlanta Hawks ![]() | 125 - 128 | New York Knicks | L |
Thành Tích Gần Đây
Atlanta Hawks5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-2100:00 | New York Knicks ![]() | 106 - 107 | Atlanta Hawks | W |
2026-04-1822:00 | New York Knicks ![]() | 113 - 102 | Atlanta Hawks | L |
2026-04-1222:00 | Miami Heat ![]() | 143 - 117 | Atlanta Hawks | L |
2026-04-1023:00 | Atlanta Hawks ![]() | 124 - 102 | Cleveland Cavaliers | W |
2026-04-0823:00 | Cleveland Cavaliers ![]() | 122 - 116 | Atlanta Hawks | L |
New York Knicks5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-04-2100:00 | New York Knicks ![]() | 106 - 107 | Atlanta Hawks | L |
2026-04-1822:00 | New York Knicks ![]() | 113 - 102 | Atlanta Hawks | W |
2026-04-1222:00 | New York Knicks ![]() | 96 - 110 | Charlotte Hornets | L |
2026-04-1023:30 | New York Knicks ![]() | 112 - 95 | Toronto Raptors | W |
2026-04-0923:30 | New York Knicks ![]() | 112 - 106 | Boston Celtics | W |

















